Bản dịch của từ 抹门儿 trong tiếng Việt

抹门儿

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˇmothanh hỏi

ㄇㄛˋmothanh huyền

抹门儿 (Trạng từ)

mò mén ér
01

Phương ngữ: tựa cửa, sát cửa (cạnh cửa, tựa cửa)

方言。挨着门边。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抹门儿

mén

ér

Các từ liên quan

抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
门丁
门上
门上人
门下
门下人
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
抹
Bính âm:
【mā】【ㄇㄛˇ, ㄇㄚ】【MẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép