Bản dịch của từ 抻面 trong tiếng Việt

抻面

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣchenthanh ngang

抻面 (Động từ)

chēn miàn
01

(dùng tay) kéo (hòn bột) thành sợi mì

用手把面团抻成面条

Ví dụ

抻面 (Danh từ)

chēn miàn
01

Sợi mì (kéo bằng tay)

用手抻成的面条儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抻面

chēn

miàn

Các từ liên quan

抻练
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
抻
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
伸, 捵
Hình thái radical:
⿰,⺘,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép