Bản dịch của từ 抻面 trong tiếng Việt
抻面
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēn | ㄔㄣ | ch | en | thanh ngang |
抻面 (Động từ)
【chēn miàn】
01
(dùng tay) kéo (hòn bột) thành sợi mì
用手把面团抻成面条
Ví dụ
抻面 (Danh từ)
【chēn miàn】
01
Sợi mì (kéo bằng tay)
用手抻成的面条儿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抻面
chēn
抻
miàn
面
Các từ liên quan
抻练
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
