Bản dịch của từ 押 trong tiếng Việt
押
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
押 (Động từ)
【yā】
01
Thế chấp; cầm; cắm
把财物交给对方作为保证
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tạm giữ; tạm giam (người)
暂时把人扣留,不准自由行动
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Theo dõi; áp giải; giám sát
跟随着照料或看管
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Ép; nén; đè
同''压''
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Ký tên; đóng (dấu)
在公文、契约上签字或画符号,作为凭信
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
押 (Danh từ)
【yā】
01
Chữ ký; phù hiệu; dấu ấn
作为凭信而在公文、契约上所签的名字或所画的符号
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑
鸭
鴉
鴨
庘
孲
铔
枒
壓
鐚
亞
鵶
扽
撝
擫
挸
抶
㩮
㩔
挟
摀
捺
㧎
揔
咏
㳏
苿
䘝
忢
虰
隹
择
抻
坣
長
怲
押金
抵押
押韵
扣押
关押
质押
画押
押汇
押送
押运
