Bản dịch của từ 押不卢 trong tiếng Việt

押不卢

Phương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

押不卢 (Phương ngữ)

yā bù lú
01

押不芦”——方言或俗语用法字面指押抵押押送不灵或无用引申为不奏效无济于事口语化罕用)。

见“押不芦”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 押不卢

Các từ liên quan

押不芦
押价
押伴
押例
押保
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
卢儿
卢其
卢前
卢医
押
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
Hình thái radical:
⿰,⺘,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép