Bản dịch của từ 押保 trong tiếng Việt

押保

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

押保 (Động từ)

yā bǎo
01

Đặt tiền bảo đảm để người bị bắt được tại ngoại (gửi tiền hoặc vật thế chấp để bảo lãnh cho người bị拘押 được tự do tạm thời)

押出交保。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 押保

bǎo

Các từ liên quan

押不卢
押不芦
押价
押伴
押例
保丁
押
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
Hình thái radical:
⿰,⺘,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép