Bản dịch của từ 押引 trong tiếng Việt

押引

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

押引 (Động từ)

yā yǐn
01

Dẫn đầu, chỉ huy; đưa đi (dẫn dắt, dẫn giải) — Hán Việt: áp/ấn + dẫn (nhấn mạnh việc dẫn/đi cùng)

犹言率领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 押引

yǐn

Các từ liên quan

押不卢
押不芦
押价
押伴
押例
引丝
引久
押
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
Hình thái radical:
⿰,⺘,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép