Bản dịch của từ 押摊 trong tiếng Việt

押摊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

押摊 (Danh từ)

yā tān
01

Một loại cờ bạc dân gian: chủ sòng úp nắp bát lắc xúc xắc, người chơi đặt cược theo cửa, mở nắp xem điểm để phân thắng thua (tương tự trò lắc bầu cua/đánh xí ngầu có nắp).

赌博的一种。庄家在有盖的盆内摇骰子,参加者在各门下赌注。开盖看骰子的点数以定输赢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 押摊

tān

Các từ liên quan

押不卢
押不芦
押价
押伴
押例
摊书
摊书傲百城
摊书拥百城
摊位
摊售
押
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
Hình thái radical:
⿰,⺘,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép