Bản dịch của từ 押月 trong tiếng Việt

押月

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

押月 (Cụm từ)

yā yuè
01

旧时房客租赁房屋,要先付两个月的租金﹑付的第一个月的租金叫“进房”,付第二个月的租金叫“押月”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 押月

yuè

Các từ liên quan

押不卢
押不芦
押价
押伴
押例
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
押
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
Hình thái radical:
⿰,⺘,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép