Bản dịch của từ 押班 trong tiếng Việt

押班

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

押班 (Danh từ)

yā bān
01

Đầu bọn/đầu nhóm diễn viên (lãnh đạo một tổ hát/bộ phận trong gánh hát)

3.伶人的领班。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(triều đình) thủ lĩnh các cung nữ nội cung; đầu lĩnh tỳ nữ trong nội điện (tương tự “chủ quản cung nữ”)

2.内宫女官的首领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kẻ lãnh các phiên trong buổi triều hội; người phụ trách xếp hàng, phân công thứ tự các quan (thời phong kiến, ví dụ: Triều đình Đường, Tống). (Hán-Việt: áp — “áp” = giữ, dẫn)

1.百官朝会时领班,管理百官朝会位次。唐制,以监察御史二人任其事。宋制,由参知政事﹑宰相分日押班。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 押班

bān

Các từ liên quan

押不卢
押不芦
押价
押伴
押例
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
押
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
Hình thái radical:
⿰,⺘,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép