Bản dịch của từ 押砖 trong tiếng Việt
押砖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
押砖 (Danh từ)
【yā zhuān】
01
Bức tường xây bằng các lớp gạch chồng lên nhau (tường gạch tầng tầng lớp lớp)
层层相压叠的砖墙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 押砖
yā
押
zhuān
砖
Các từ liên quan
押不卢
押不芦
押价
押伴
押例
砖位
砖匠
砖厂
砖口
砖块
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑
鸭
鴉
鴨
庘
孲
铔
枒
壓
鐚
亞
鵶
扽
撝
擫
挸
抶
㩮
㩔
挟
摀
捺
㧎
揔
咏
㳏
苿
䘝
忢
虰
隹
择
抻
坣
長
怲
押金
抵押
押韵
扣押
关押
质押
画押
押汇
押送
押运
