Bản dịch của từ 押票 trong tiếng Việt
押票
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
押票 (Động từ)
【yā piào】
01
Áp phiếu (Quyền sử dụng phiếu ký nhận để tạm giữ bị cáo hình sự tại tòa án; khi điều tra thuộc thẩm quyền của kiểm sát viên, khi xét xử thuộc thẩm quyền của chủ tọa phiên tòa)
法院羁押刑事被告人所用的凭票签证押票之权,侦察时属于检查官,审判时属于审判长
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 押票
yā
押
piào
票
Các từ liên quan
押不卢
押不芦
押价
押伴
押例
票价
票健
票儿银
票写
票勇
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑
鸭
鴉
鴨
庘
孲
铔
枒
壓
鐚
亞
鵶
扽
撝
擫
挸
抶
㩮
㩔
挟
摀
捺
㧎
揔
咏
㳏
苿
䘝
忢
虰
隹
择
抻
坣
長
怲
押金
抵押
押韵
扣押
关押
质押
画押
押汇
押送
押运
