Bản dịch của từ 押脚 trong tiếng Việt

押脚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

押脚 (Danh từ)

yā jiǎo
01

Chân vịt

押脚,读音yā jiǎo,汉语词语,是指书画上名号后或在低处边角上所用的印。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 押脚

jiǎo

Các từ liên quan

押不卢
押不芦
押价
押伴
押例
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
押
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
Hình thái radical:
⿰,⺘,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép