Bản dịch của từ 押车 trong tiếng Việt

押车

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

押车 (Động từ)

yā chē
01

Hộ tống hàng hóa trong quá trình vận chuyển

在运输过程中护送(货物)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tạm giữ phương tiện (xe tải, tàu hỏa, ...) để trì hoãn việc dỡ hàng

延迟卸货(卡车、火车等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 押车

chē

押
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
Hình thái radical:
⿰,⺘,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép