Bản dịch của từ 押运员 trong tiếng Việt
押运员
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
押运员 (Danh từ)
【yā yùn yuán】
01
Một người hộ tống
护送
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đại lý chịu trách nhiệm về hàng hóa
负责货物的代理
Ví dụ
03
Siêu xe (trong luật hàng hải)
Supercargo(海商法)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 押运员
yā
押
yùn
运
yuán
员
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑
鸭
鴉
鴨
庘
孲
铔
枒
壓
鐚
亞
鵶
扽
撝
擫
挸
抶
㩮
㩔
挟
摀
捺
㧎
揔
咏
㳏
苿
䘝
忢
虰
隹
择
抻
坣
長
怲
押金
抵押
押韵
扣押
关押
质押
画押
押汇
押送
押运
