Bản dịch của từ 押运官 trong tiếng Việt

押运官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

押运官 (Danh từ)

yā yùn guān
01

1.特指押送漕运的官。

Ví dụ
02

Quan giám vận; viên chức/trưởng bộ phận chịu trách nhiệm giám sát việc vận chuyển hàng hóa

2.指一般监督运送货物的官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 押运官

yùn

guān

Các từ liên quan

押不卢
押不芦
押价
押伴
押例
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
押
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
Hình thái radical:
⿰,⺘,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép