Bản dịch của từ 押録 trong tiếng Việt

押録

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

押録 (Danh từ)

yā lù
01

Người giữ văn khố, thủ quỹ kho lưu trữ (tức '押司' — quan giữ kho/tiền bạc thời phong kiến)

即押司。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 押録

Các từ liên quan

押不卢
押不芦
押价
押伴
押例
録书
録事
録供
録像
録像机
押
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
Hình thái radical:
⿰,⺘,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép