Bản dịch của từ 押领 trong tiếng Việt

押领

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

押领 (Động từ)

yā lǐng
01

Hộ tống, áp giải; dẫn đầu (dẫn đoàn, dẫn tù) — nghĩa là dẫn và quản thúc khi di chuyển

1.押送;率领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.执掌;管领。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 押领

lǐng

Các từ liên quan

押不卢
押不芦
押价
押伴
押例
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
押
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
Hình thái radical:
⿰,⺘,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép