Bản dịch của từ 抽成 trong tiếng Việt

抽成

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōu

ㄔㄡchouthanh ngang

抽成 (Động từ)

chōu chéng
01

Trích phần trăm; ăn hoa hồng

提成。从钱财的总数中按一定成数提出来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

抽成 (Danh từ)

chōu chéng
01

Tiền hoa hồng; tiền trích phần trăm

提成。从总数中按一定比例提取的钱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抽成

chōu

chéng

抽
Bính âm:
【chōu】【ㄔㄡ】【TRỪU】
Các biến thể:
㨨, 㩅, 𢭆, 𢳏
Hình thái radical:
⿰,⺘,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép