Bản dịch của từ 抽抽儿 trong tiếng Việt

抽抽儿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōu

ㄔㄡchouthanh ngang

抽抽儿 (Tính từ)

chōu chōu ér
01

Héo khô, teo tóp; khô nhăn (thường nói về quả, da thịt hoặc vật nuôi gầy yếu)

干瘪;萎缩:枣儿一晒就抽抽儿了 | 这牛怎么越养越抽抽儿?

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Co lại, co rúm (vải hoặc chất liệu sau khi giặt); hiện tượng co rút

收缩:这块布一洗就抽抽儿了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抽抽儿

chōu

chōu

ér

抽
Bính âm:
【chōu】【ㄔㄡ】【TRỪU】
Các biến thể:
㨨, 㩅, 𢭆, 𢳏
Hình thái radical:
⿰,⺘,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép