Bản dịch của từ 抽时间 trong tiếng Việt

抽时间

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōu

ㄔㄡchouthanh ngang

抽时间 (Động từ)

chōu shí jiān
01

Dành thời gian, bớt chút thời gian

抽出时间来做某件事,即便日程安排很忙碌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抽时间

chōu

shí

jiān

抽
Bính âm:
【chōu】【ㄔㄡ】【TRỪU】
Các biến thể:
㨨, 㩅, 𢭆, 𢳏
Hình thái radical:
⿰,⺘,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép