Bản dịch của từ 抽替 trong tiếng Việt
抽替
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōu | ㄔㄡ | ch | ou | thanh ngang |
抽替 (Danh từ)
【chōu tì】
01
Ngăn kéo (hộp kéo ra kéo vào ở bàn, tủ để đựng đồ) — Hán Việt: '抽替' chỉ chiếc hộp/khay có thể kéo ra, đẩy vào
桌子或柜子上所装置,可以拉出或推入的盛东西的匣子。。警世通言.卷三十二.杜十娘怒沉百宝箱:「十娘取钥开锁,内皆抽替小箱。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngăn kéo (từ cổ/địa phương), cũng viết là 抽斗/抽屉; đồ dùng đựng kéo ra được trong tủ
亦作「抽斗」、「抽屉」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抽替
chōu
抽
tì
替
- Bính âm:
- 【chōu】【ㄔㄡ】【TRỪU】
- Các biến thể:
- 㨨, 㩅, 𢭆, 𢳏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紬
㩅
醔
篘
犨
瘳
掫
跾
㨨
䌷
婤
䀺
採
撳
抁
搼
㧼
挵
揽
掂
撢
㨭
撜
㨤
侎
贪
觅
䌹
股
㪂
丧
郱
矼
苬
乖
泌
抽烟
抽屉
抽象
抽空
抽筋
抽奖
抽出
抽样
生抽
抽签
