Bản dịch của từ 抽水机 trong tiếng Việt
抽水机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōu | ㄔㄡ | ch | ou | thanh ngang |
抽水机 (Danh từ)
【chōu shuǐ jī】
01
Máy bơm nước (máy dùng áp lực không khí hoặc bơm hút để đưa nước từ chỗ thấp lên chỗ cao)
利用空气的压力,把低处的水送至高处的一种机械。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抽水机
chōu
抽
shuǐ
水
jī
机
- Bính âm:
- 【chōu】【ㄔㄡ】【TRỪU】
- Các biến thể:
- 㨨, 㩅, 𢭆, 𢳏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紬
㩅
醔
篘
犨
瘳
掫
跾
㨨
䌷
婤
䀺
採
撳
抁
搼
㧼
挵
揽
掂
撢
㨭
撜
㨤
侎
贪
觅
䌹
股
㪂
丧
郱
矼
苬
乖
泌
抽烟
抽屉
抽象
抽空
抽筋
抽奖
抽出
抽样
生抽
抽签
