Bản dịch của từ 抽痛 trong tiếng Việt

抽痛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōu

ㄔㄡchouthanh ngang

抽痛 (Tính từ)

chōu tòng
01

Nhói; đau nhói; đau quặn

一种突然的、剧烈的疼痛,通常是间歇性的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抽痛

chōu

tòng

抽
Bính âm:
【chōu】【ㄔㄡ】【TRỪU】
Các biến thể:
㨨, 㩅, 𢭆, 𢳏
Hình thái radical:
⿰,⺘,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép