Bản dịch của từ 抽象思维 trong tiếng Việt
抽象思维
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōu | ㄔㄡ | ch | ou | thanh ngang |
抽象思维 (Danh từ)
【chōu xiàng sī wéi】
01
Suy nghĩ trừu tượng, tư duy logic.
即“逻辑思维”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抽象思维
chōu
抽
xiàng
象
sī
思
wéi
维
Các từ liên quan
抽丁
抽丁拔楔
抽丝
抽丝剥茧
抽丰
象为
象主
象乐
象事
象人
思不出位
思且
思义
思乎
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
- Bính âm:
- 【chōu】【ㄔㄡ】【TRỪU】
- Các biến thể:
- 㨨, 㩅, 𢭆, 𢳏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紬
㩅
醔
篘
犨
瘳
掫
跾
㨨
䌷
婤
䀺
採
撳
抁
搼
㧼
挵
揽
掂
撢
㨭
撜
㨤
侎
贪
觅
䌹
股
㪂
丧
郱
矼
苬
乖
泌
抽烟
抽屉
抽象
抽空
抽筋
抽奖
抽出
抽样
生抽
抽签
