Bản dịch của từ 抽鼻子 trong tiếng Việt
抽鼻子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōu | ㄔㄡ | ch | ou | thanh ngang |
抽鼻子 (Động từ)
【chōu bí zi】
01
Hít; sổ mũi; hít vào
反复吸鼻子不让鼻涕从鼻孔流出 (如发生于感冒)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khụt khịt (nghẹt mũi)
指反复有声地抽动鼻子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抽鼻子
chōu
抽
bí
鼻
zi
子
- Bính âm:
- 【chōu】【ㄔㄡ】【TRỪU】
- Các biến thể:
- 㨨, 㩅, 𢭆, 𢳏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紬
㩅
醔
篘
犨
瘳
掫
跾
㨨
䌷
婤
䀺
採
撳
抁
搼
㧼
挵
揽
掂
撢
㨭
撜
㨤
侎
贪
觅
䌹
股
㪂
丧
郱
矼
苬
乖
泌
抽烟
抽屉
抽象
抽空
抽筋
抽奖
抽出
抽样
生抽
抽签
