Bản dịch của từ 拁 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

(Động từ)

jiā
01

Giơ; như 'giơ tay; gầy giơ xương' giá; giá; ngăn cản; giữ lại

阻止或抵挡某物的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

拁
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【ỦNG】
Hình thái radical:
⿰⺘加
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép