Bản dịch của từ 拂天 trong tiếng Việt

拂天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

拂天 (Tính từ)

fú tiān
01

Chạm tới trời; nói quá cao, cao chót vót (cổ ngữ, dùng để tả độ cao cực lớn)

触到天。极言其高。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拂天

tiān

拂
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
Các biến thể:
㩌, 咈, 𢿀, 𣀪, 𨋥, 柫
Hình thái radical:
⿰,⺘,弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一フノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép