Bản dịch của từ 拂子 trong tiếng Việt
拂子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
拂子 (Danh từ)
【fú zǐ】
01
Cái phủi, chổi phủi (loại cổ, gọi là 'phủ trần') — dụng cụ để phủi bụi, đuổi ruồi muỗi; cũng là vật cầm khi chỉ huy múa kịch, thường thấy nơi tăng ni, đạo sĩ
即拂尘。古代用以掸拭尘埃和驱赶蚊蝇的器具。用于杂技歌舞等的指挥。常为僧尼术士所执持。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拂子
fú
拂
zi
子
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
- Các biến thể:
- 㩌, 咈, 𢿀, 𣀪, 𨋥, 柫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,弗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一フノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砩
袱
蝠
䒀
襆
箁
洑
黻
㪄
綍
踾
垺
佖
妼
㧙
䧗
贲
敝
滗
閈
奰
飶
㚕
鷝
択
挟
拉
㩬
揰
撵
捖
挑
搆
抗
扷
摱
邼
苑
杴
㕷
攽
㧖
㚸
㧒
咐
呿
泔
炇
吹拂
拂晓
照拂
拂袖
拂拭
拂意
拂尘
轻拂
飘拂
拂扫
