Bản dịch của từ 拃 trong tiếng Việt

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎ

ㄓㄚˇzhathanh hỏi

(Danh từ)

zhǎ
01

Gang tay; đo bằng gang tay

张开大拇指和中指 (或小指) 来量长度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Chữ số)

zhǎ
01

Gang (lượng từ, gang tay)

表示张开的大拇指和中指 (或小指) 两端间的距离

Ví dụ
拃
Bính âm:
【zhǎ】【ㄓㄚˇ】【TRA】
Các biến thể:
扎, 柞, 拶
Hình thái radical:
⿰,⺘,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép