ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
拃
Bảng phân tích âm vị 拃
Zhǎ
Gang tay; đo bằng gang tay
张开大拇指和中指 (或小指) 来量长度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gang (lượng từ, gang tay)
表示张开的大拇指和中指 (或小指) 两端间的距离
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép