ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
拄喙
Bảng phân tích âm vị 拄
Zhǔ
犹屏息。
zhǔ
拄
huì
喙
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép