Bản dịch của từ 拄墙 trong tiếng Việt
拄墙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
拄墙 (Động từ)
【zhǔ qiáng】
01
Dựa vào tường (chỉ việc dựa vào người/vật để nhờ cậy; nghĩa bóng: phụ thuộc, ỷ lại)
比喻依靠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拄墙
zhǔ
拄
qiáng
墙
Các từ liên quan
拄喙
拄撑
拄杖
拄笏
拄笏看山
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
