Bản dịch của từ 拄颐 trong tiếng Việt
拄颐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
拄颐 (Tính từ)
【zhǔ yí】
01
1.顶到面颊。形容剑长。
Ví dụ
02
Thản nhiên, nhàn nhã, tự tại (thể hiện vẻ ung dung, không lo lắng)
2.悠闲自得貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拄颐
zhǔ
拄
yí
颐
Các từ liên quan
拄喙
拄墙
拄撑
拄杖
拄笏
颐令
颐使
颐光
颐养
颐养天年
