Bản dịch của từ 担倈 trong tiếng Việt

担倈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢdanthanh ngang

担倈 (Danh từ)

dān lái
01

Từ cổ hoặc cách viết khác của '单徕', thường dùng làm tên riêng hoặc từ hiếm, ý nghĩa cụ thể không phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.

1.同“单徕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kẻ ngu ngốc, lưu manh, hạng người thấp kém và không đáng tin cậy.

2.蠢货﹐流氓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 担倈

dān

lái

Các từ liên quan

担不是
担不起
担仆
担仗
担代
倈人
倈倈
倈儿
倈子
担
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢ, ㄉㄢˋ】【ĐẢM】
Các biến thể:
揭, 撣, 擔, 笪, 𥣲, 𧭃
Hình thái radical:
⿰,⺘,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép