Bản dịch của từ 担幢伎 trong tiếng Việt

担幢伎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢdanthanh ngang

担幢伎 (Danh từ)

dān zhuàng jì
01

Người biểu diễn xiếc, đặc biệt là những người trình diễn các kỹ thuật xiếc đa dạng và phức tạp.

表演担幢杂技的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 担幢伎

dān

chuáng

Các từ liên quan

担不是
担不起
担仆
担仗
担代
幢主
幢容
幢将
幢幡
幢幢
伎乐
伎人
伎伎
伎作
伎俩
担
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢ, ㄉㄢˋ】【ĐẢM】
Các biến thể:
揭, 撣, 擔, 笪, 𥣲, 𧭃
Hình thái radical:
⿰,⺘,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép