Bản dịch của từ 担惊忍怕 trong tiếng Việt

担惊忍怕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢdanthanh ngang

担惊忍怕 (Tính từ)

dān jīng rěn pà
01

Lo sợ; sống trong lo âu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 担惊忍怕

dān

jīng

rěn

Các từ liên quan

担不是
担不起
担仆
担仗
担代
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
忍丑
忍事
忍人
忍从
忍俊
怕三怕四
怕不
怕不大
怕不待
怕不的
担
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢ, ㄉㄢˋ】【ĐẢM】
Các biến thể:
揭, 撣, 擔, 笪, 𥣲, 𧭃
Hình thái radical:
⿰,⺘,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép