Bản dịch của từ 担懮 trong tiếng Việt
担懮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
担懮 (Tính từ)
【dān yōu】
01
Mối lo ngại
焦虑;担心
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 担懮
dān
担
yǒu
懮
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢ, ㄉㄢˋ】【ĐẢM】
- Các biến thể:
- 揭, 撣, 擔, 笪, 𥣲, 𧭃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褝
儋
單
殚
单
鄲
勯
妉
耽
郸
丹
癉
淡
诞
瘅
觛
癚
萏
餤
㫜
啿
㱽
癉
黮
黕
赕
紞
燀
䃫
皽
㽎
衴
瓭
㕪
疸
䉞
擞
扽
撪
攥
撶
擨
挷
擹
排
挬
據
抷
斩
㐛
𠈝
陓
䌹
盂
並
殴
昉
㕉
㲴
㔽
担心
承担
负担
担任
担忧
担当
分担
担保
担负
担待
担子
重担
零担
公担
担仔面
担担面
零担车
担子菌
肩负重担
千斤重担
