Bản dịch của từ 担架兵 trong tiếng Việt

担架兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢdanthanh ngang

担架兵 (Danh từ)

dān jià bīng
01

Quân y cáng

抬担架的士兵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lính tải thương; cáng cứu thương; lính cứu thương

担架兵是指在战场或紧急情况下负责搬运伤员的士兵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 担架兵

dān

jià

bīng

担
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢ, ㄉㄢˋ】【ĐẢM】
Các biến thể:
揭, 撣, 擔, 笪, 𥣲, 𧭃
Hình thái radical:
⿰,⺘,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép