Bản dịch của từ 担石 trong tiếng Việt
担石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
担石 (Danh từ)
【dān dàn】
01
Một đơn vị nhỏ của lượng gạo (một担一石), dùng để chỉ số lượng rất nhỏ, mang nghĩa ẩn dụ là ít ỏi, nhỏ bé.
一担一石之粮。比喻微小。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 担石
dān
担
shí
石
Các từ liên quan
担不是
担不起
担仆
担仗
担代
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢ, ㄉㄢˋ】【ĐẢM】
- Các biến thể:
- 揭, 撣, 擔, 笪, 𥣲, 𧭃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褝
儋
單
殚
单
鄲
勯
妉
耽
郸
丹
癉
淡
诞
瘅
觛
癚
萏
餤
㫜
啿
㱽
癉
黮
黕
赕
紞
燀
䃫
皽
㽎
衴
瓭
㕪
疸
䉞
擞
扽
撪
攥
撶
擨
挷
擹
排
挬
據
抷
斩
㐛
𠈝
陓
䌹
盂
並
殴
昉
㕉
㲴
㔽
担心
承担
负担
担任
担忧
担当
分担
担保
担负
担待
担子
重担
零担
公担
担仔面
担担面
零担车
担子菌
肩负重担
千斤重担
