Bản dịch của từ 拆忙月 trong tiếng Việt
拆忙月
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cā | ㄔㄞ | ch | ai | thanh ngang |
拆忙月 (Động từ)
【chāi máng yuè】
01
Làm công việc thời vụ trong mùa vụ nông nhàn để kiếm thêm thu nhập.
在农忙时去做短工。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拆忙月
chāi
拆
máng
忙
yuè
月
Các từ liên quan
拆东墙补西墙
拆东补西
拆伙
拆借
拆副
忙三迭四
忙上加忙
忙不择价
忙不迭
忙中有失
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【cā】【ㄔㄞ, ㄘㄚ】【SÁCH】
- Các biến thể:
- 坼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,斥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釵
钗
肞
差
芆
㼮
嚓
擦
攃
㧍
摣
拞
㩄
拽
抑
㨛
攠
撗
抬
扖
揎
咗
沰
佮
陋
㧓
𠀱
㣇
㳌
肭
盵
茌
祌
拆除
拆开
拆穿
拆迁
拆掉
拆卸
拆散
拆散
拆解
拆线
拆烂污
