Bản dịch của từ 拆梢 trong tiếng Việt
拆梢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cā | ㄔㄞ | ch | ai | thanh ngang |
拆梢 (Động từ)
【chāi shāo】
01
(phương ngữ) đòi tiền, cưỡng ép tiền bạc bằng cách gây áp lực hoặc đe dọa.
方言。敲诈。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拆梢
chāi
拆
shāo
梢
Các từ liên quan
拆东墙补西墙
拆东补西
拆伙
拆借
拆副
梢书
梢云
梢人
梢信
梢儿
- Bính âm:
- 【cā】【ㄔㄞ, ㄘㄚ】【SÁCH】
- Các biến thể:
- 坼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,斥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釵
钗
肞
差
芆
㼮
嚓
擦
攃
㧍
摣
拞
㩄
拽
抑
㨛
攠
撗
抬
扖
揎
咗
沰
佮
陋
㧓
𠀱
㣇
㳌
肭
盵
茌
祌
拆除
拆开
拆穿
拆迁
拆掉
拆卸
拆散
拆散
拆解
拆线
拆烂污
