Bản dịch của từ 拆袜线 trong tiếng Việt

拆袜线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄔㄞchaithanh ngang

拆袜线 (Danh từ)

chāi wà xiàn
01

Thành ngữ mỉa mai, chỉ người không có điểm mạnh, chỉ có những thứ vụn vặt, không đáng kể.

歇后语。袜子上拆下来的线,都是短的,用来讥讽人没有一点长处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拆袜线

chāi

xiàn

线

Các từ liên quan

拆东墙补西墙
拆东补西
拆伙
拆借
拆副
袜套
袜子
袜带
线儿
线呢
线团
线圈
拆
Bính âm:
【cā】【ㄔㄞ, ㄘㄚ】【SÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,斥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép