Bản dịch của từ 拆裂 trong tiếng Việt

拆裂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄔㄞchaithanh ngang

拆裂 (Động từ)

chāi liè
01

Tách rời, làm cho chia tách hoặc vỡ ra thành mảnh nhỏ; phân ly, phân rã.

1.分裂;破裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mở ra, tháo rời từng phần; tách ra từng mảnh

2.拆开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拆裂

chāi

liè

Các từ liên quan

拆东墙补西墙
拆东补西
拆伙
拆借
拆副
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
拆
Bính âm:
【cā】【ㄔㄞ, ㄘㄚ】【SÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,斥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép