Bản dịch của từ 拇动 trong tiếng Việt

拇动

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

拇动 (Động từ)

mǔ dòng
01

文言躍動躍躍欲試手足拇指會動比喻精神振奮急切想動手(Hán-Việt: mủ động -> nhớ chữ = mủ (ngón cái))

《管子.小问》:“漻然丰满而手足拇动者,兵甲之色也。”尹知章注:“中勇,外形必应,故手足拇动也。”后因谓跃跃欲试为拇动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拇动

dòng

Các từ liên quan

拇印
拇战
拇指
拇量
拇阵
动不动
动举
拇
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,母
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép