Bản dịch của từ 拇战 trong tiếng Việt
拇战
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
拇战 (Danh từ)
【mǔ zhàn】
01
Trò chơi đố số (khi uống rượu, hai người cùng giơ ngón tay cùng một lúc rồi đoán số, ai đoán đúng là được, ai đoán sai là bị phạt uống rượu, cả hai cùng nói sai thì hoà)
划拳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trò chơi đoán số
饮酒时两人同时伸出手指并各说一个数, 谁说的数目跟双方所伸手指的总数相符, 谁就算赢, 输的人喝酒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拇战
mǔ
拇
zhàn
战
Các từ liên quan
拇动
拇印
拇指
拇量
拇阵
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
- Các biến thể:
- 胟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,母
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畮
畝
㟂
牳
畂
畒
亩
鉧
䥈
娒
姆
牡
撕
搙
抈
擐
㨊
㧆
拵
掀
採
捖
抍
掎
奉
咉
㚲
杼
氜
矻
瓪
泋
𠄯
䒧
柜
佫
拇指
拇趾
拇战
大拇指
小拇指
四拇指
拇指琴
大拇哥
二拇指
拇外翻
