Bản dịch của từ 拇指 trong tiếng Việt
拇指
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
拇指 (Danh từ)
【mú zhǐ】
01
Ngón tay cái; ngón chân cái
手和脚的第一个指头也叫大拇指
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拇指
mǔ
拇
zhǐ
指
Các từ liên quan
拇动
拇印
拇战
拇量
拇阵
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
- Các biến thể:
- 胟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,母
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畮
畝
㟂
牳
畂
畒
亩
鉧
䥈
娒
姆
牡
撕
搙
抈
擐
㨊
㧆
拵
掀
採
捖
抍
掎
奉
咉
㚲
杼
氜
矻
瓪
泋
𠄯
䒧
柜
佫
拇指
拇趾
拇战
大拇指
小拇指
四拇指
拇指琴
大拇哥
二拇指
拇外翻
