Bản dịch của từ 拇指甲 trong tiếng Việt

拇指甲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

拇指甲 (Danh từ)

mǔ zhǐ jia
01

Móng tay cái

指人的拇指的指甲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拇指甲

zhǐ

jiǎ

拇
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,母
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép