Bản dịch của từ 拇量 trong tiếng Việt
拇量
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
拇量 (Động từ)
【mǔ liàng】
01
(Phương ngữ) kế hoạch; ước tính, tính toán, lên kế hoạch làm việc gì đó hoặc ước tính số lượng (tương đương với “plan”, “estimate”)
方言。打算;估量。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拇量
mǔ
拇
liàng
量
Các từ liên quan
拇动
拇印
拇战
拇指
拇阵
量中
量交
量人
量体裁衣
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
- Các biến thể:
- 胟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,母
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畮
畝
㟂
牳
畂
畒
亩
鉧
䥈
娒
姆
牡
撕
搙
抈
擐
㨊
㧆
拵
掀
採
捖
抍
掎
奉
咉
㚲
杼
氜
矻
瓪
泋
𠄯
䒧
柜
佫
拇指
拇趾
拇战
大拇指
小拇指
四拇指
拇指琴
大拇哥
二拇指
拇外翻
