Bản dịch của từ 拇阵 trong tiếng Việt
拇阵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
拇阵 (Danh từ)
【mǔ zhèn】
01
Trận chiến ngón tay cái (hình ngón tay cái) - từ xa xưa, nó dùng để chỉ đội hình trong đó các ngón tay cái được dùng để chiến đấu hoặc các ngón cái xếp thành một hàng; nó cũng có thể được mở rộng thành một cuộc đối đầu cục bộ, quy mô nhỏ (hiếm khi được sử dụng)
拇战。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拇阵
mǔ
拇
zhèn
阵
Các từ liên quan
拇动
拇印
拇战
拇指
拇量
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
- Các biến thể:
- 胟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,母
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畮
畝
㟂
牳
畂
畒
亩
鉧
䥈
娒
姆
牡
撕
搙
抈
擐
㨊
㧆
拵
掀
採
捖
抍
掎
奉
咉
㚲
杼
氜
矻
瓪
泋
𠄯
䒧
柜
佫
拇指
拇趾
拇战
大拇指
小拇指
四拇指
拇指琴
大拇哥
二拇指
拇外翻
