Bản dịch của từ 拇骈 trong tiếng Việt

拇骈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

拇骈 (Danh từ)

mǔ pián
01

Ngón mọc thêm bên cạnh ngón cái (hàm ý: vật thừa, vô dụng). Dùng ẩn dụ chỉ điều dư thừa, không cần thiết.

拇指旁并生一指。比喻多余无用之物。语本《庄子.骈拇》:“骈拇枝指,出乎性哉,而侈于德。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拇骈

pián

Các từ liên quan

拇动
拇印
拇战
拇指
拇量
骈丽
骈体
骈体文
骈俪
骈偶
拇
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,母
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép