Bản dịch của từ 拈搭 trong tiếng Việt

拈搭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niān

ㄋㄧㄢnianthanh ngang

拈搭 (Động từ)

niān dā
01

Dùng tay vò, xoay, nghịch nhẹ bằng ngón tay (ví dụ: bứt, vò, nghịch đồ vật nhỏ)

用手搓转,摆弄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拈搭

niān

Các từ liên quan

拈华摘艳
拈周试晬
拈团儿
拈度
搭乘
搭伙
搭伴
搭便
拈
Bính âm:
【niān】【ㄋㄧㄢ】【NIÊM】
Các biến thể:
𢫈
Hình thái radical:
⿰,⺘,占
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép